cubic millimetre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Milimét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, tương đương với thể tích của một hình lập phương có các cạnh dài 1 milimét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A drop of water is approximately 50 cubic millimetres. (Một giọt nước có thể tích xấp xỉ 50 milimét khối.)
- The engine displacement is measured in cubic centimetres, not cubic millimetres. (Dung tích xi-lanh động cơ được đo bằng xen-ti-mét khối, không phải milimét khối.)
- The sample volume required is only a few cubic millimetres. (Thể tích mẫu cần thiết chỉ là vài milimét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Đơn vị này thường được viết tắt là mm³.
- The chip has a volume of 150 mm³. (Con chip có thể tích 150 mm³.)
- Chuyển đổi đơn vị: 1 milimét khối bằng 0.001 xen-ti-mét khối (cm³) hoặc 1 x 10⁻⁹ mét khối (m³).
Biến thể và từ gần giống
- Cubic millimeter (danh từ): Cách viết tiếng Anh Mỹ của "cubic millimetre". Cả hai có cùng nghĩa.
- Millilitre (danh từ): Mi-li-lít, một đơn vị thể tích phổ biến hơn. 1 mililitre = 1000 cubic millimetres.
- Cubic centimetre (danh từ): Xen-ti-mét khối, một đơn vị lớn hơn. 1 cubic centimetre = 1000 cubic millimetres.
Từ đồng nghĩa
- Microlitre (danh từ): Mi-crô-lít. 1 microlitre = 1 cubic millimetre. Đây là từ đồng nghĩa chính xác về mặt đo lường.
Noun
- giống cubic millimeter